从井救人

从井救人
cóngjǐngjiùrén
tòng tỉnh cứu nhân

nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy xuống giếng cứu người; liều mình cứu người (chấp nhận rủi ro để giúp người khác) [thành ngữ]

    • Anh ấy nhảy xuống giếng cứu người, đúng là một anh hùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.