从业者

从业者
cóngzhě
tòng nghiệp giả

người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp

    • Anh ấy là một chuyên gia trong ngành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.