今时今日

今时今日
jīnshíjīn
kim thời kim nhật

ngày nay; thời buổi này (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày nay; thời buổi này (khẩu)

    • Ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.