亿万

亿万
wàn
ức vạn

hàng triệu triệu; hàng tỉ

1 nghĩa#42276
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    hàng triệu triệu; hàng tỉ

    • Tỷ phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
亿

Hàng tỉ người trên thế giới, đông như kiến, xếp hàng từ giáp đến ất không hết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.