人身攻击

人身攻击
rénshēngōng
nhân thân công kích

công kích cá nhân; tấn công cá nhân

1 nghĩa#37151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công kích cá nhân; tấn công cá nhân

    • Xin đừng công kích cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.