- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
Xin đừng công kích cá nhân.
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
Xin đừng công kích cá nhân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.