- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
Xin hãy chú ý an toàn cá nhân.
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
Xin hãy chú ý an toàn cá nhân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.