人身安全

人身安全
rénshēnānquán
nhân thân an toàn

an toàn cá nhân; an toàn thân thể

1 nghĩa#40380
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    an toàn cá nhân; an toàn thân thể

    • Xin hãy chú ý an toàn cá nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.