人民银行

人民银行
RénmínYínháng
nhân dân ngân hàng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

    • Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc là ngân hàng trung ương của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.