人民币

人民币
rénmín
nhân dân tệ

Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc; mã tiền tệ: RMB hoặc CNY)

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#40207
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ chính thức của Trung Quốc; mã tiền tệ: RMB hoặc CNY)

    • Đây là Nhân dân tệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.