人无完人

人无完人
rénwánrén
nhân vô hoàn nhân

không ai là hoàn hảo cả [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    không ai là hoàn hảo cả [thành ngữ]

    • Người không ai hoàn hảo, vàng không có vàng ròng.

  2. danh từ

    Không ai là hoàn hảo cả [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.