人字拖

人字拖
réntuō
nhân tự tha

dép xỏ ngón; dép tông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dép xỏ ngón; dép tông

    • Tôi thích đi dép xỏ ngón.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.