人口学

人口学
rénkǒuxué
nhân khẩu học

nhân khẩu học; dân số học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân khẩu học; dân số học

    • Nhân khẩu học là một môn khoa học nghiên cứu về dân số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.