- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xe kéo tay; xe rickshaw
xe kéo tay; xe rickshaw
Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.
xe kéo tay; xe rickshaw
xe kéo tay; xe rickshaw
Anh ấy đi xe kéo đến ga xe lửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.