- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
múa rối; kịch rối
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối đi.
múa rối; kịch rối
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.