- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đất nhân tác (loại đất do con người tạo ra hoặc biến đổi, trong phân loại thổ nhưỡng)
đất nhân tác (loại đất do con người tạo ra hoặc biến đổi, trong phân loại thổ nhưỡng)
Anthrosol là một loại đất.
đất nhân tác (loại đất do con người tạo ra hoặc biến đổi, trong phân loại thổ nhưỡng)
đất nhân tác (loại đất do con người tạo ra hoặc biến đổi, trong phân loại thổ nhưỡng)
Anthrosol là một loại đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.