亹亹不倦

亹亹不倦
wěiwěijuàn
vỉ vỉ bất quyện

miệt mài không biết mệt mỏi [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    miệt mài không biết mệt mỏi [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.

  2. trạng từ

    không ngừng nghỉ; miệt mài; bền bỉ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.