亵服

亵服
xiè
tiết phục

quần áo mặc ở nhà; trang phục thường ngày (không trang trọng)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo mặc ở nhà; trang phục thường ngày (không trang trọng)

    • Cô ấy thích mặc đồ lót thoải mái.

  2. danh từ

    quần áo mặc ở nhà (cổ)

  3. danh từ

    đồ lót phụ nữ; quần áo mặc trong nhà

    • Cô ấy thích mặc đồ lót đẹp.

  4. danh từ

    đồ lót; đồ mặc trong nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.