亲美

亲美
qīnMěi
thân mỹ

thân Mỹ; ủng hộ Mỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thân Mỹ; ủng hộ Mỹ

    • Anh ấy là một người thân Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.