京片子

京片子
Jīngpiànzi
kinh phiến tử

tiếng Bắc Kinh; giọng Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Bắc Kinh; giọng Bắc Kinh

    • Anh ấy có thể nói tiếng Bắc Kinh trôi chảy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.