产褥热

产褥热
chǎn
sản nhục nhiệt

sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt sinh sau đẻ; sốt kỳ sinh

    • Sản nhục nhiệt là một căn bệnh nghiêm trọng.

  2. danh từ

    bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)

  3. danh từ

    tiêu diệt; giết (gia súc/gia cầm); tiêu hủy (dịch bệnh)

    • Sản nhục nhiệt là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.