产褥期

产褥期
chǎn
sản nhục kỳ

thời kỳ hậu sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ hậu sản

    • Giai đoạn hậu sản là thời kỳ phục hồi của phụ nữ sau khi sinh.

  2. danh từ

    thời kỳ hậu sản (sáu tuần sau khi sinh)

    • Thời kỳ hậu sản là giai đoạn quan trọng để sản phụ hồi phục sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.