产粮

产粮
chǎnliáng
sản lương

sản lương; trồng lúa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sản lương; trồng lúa

    • Khu vực này trồng cây lương thực.

  2. động từ

    sản xuất lương thực; trồng lúa

    • Khu vực này sản xuất rất nhiều lương thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.