产值

产值
chǎnzhí
sản trị

giá trị sản lượng; giá trị sản xuất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị sản lượng; giá trị sản xuất

    • Giá trị sản lượng của nhà máy này rất cao.

  2. danh từ

    sản lượng; giá trị sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.