产仔

产仔
chǎn
sản tử

sinh con; đẻ (dùng cho động vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sinh con; đẻ (dùng cho động vật)

    • Con lợn nái này đẻ hai lứa mỗi năm.

  2. động từ

    que cời lửa; que thông lò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.