Tới nội dung chính

交费

交费
jiāofèi
giao phí

nộp phí; đóng phí

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nộp phí; đóng phí

    • 。

      Xin hãy thanh toán ở đây.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu