交费

交费
jiāofèi
giao phí

nộp phí; đóng phí

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp phí; đóng phí

    • Xin hãy thanh toán ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.