交易者

交易者
jiāozhě
giao dịch giả

nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

    • Anh ấy là một nhà giao dịch chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.