交换生

交换生
jiāohuànshēng
giao hoán sinh

học sinh/sinh viên trao đổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh/sinh viên trao đổi

    • Cô ấy là một sinh viên trao đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.