交换机

交换机
jiāohuàn
giao hoán cơ

bộ chuyển mạch; thiết bị switch (viễn thông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ chuyển mạch; thiết bị switch (viễn thông)

    • Cái bộ chuyển mạch này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.