交帐

交帐
jiāozhàng
giao trướng

thanh toán sổ sách; quyết toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thanh toán sổ sách; quyết toán

    • Xin bạn thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.