亡国虏

亡国虏
wángguó
vong quốc lỗ

kẻ vong quốc; dân mất nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ vong quốc; dân mất nước

  2. danh từ

    tù nhân của nước mất; người lưu vong mất nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.