亡国奴

亡国奴
wángguó
vong quốc nô

nô lệ của kẻ xâm lược; dân vong quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nô lệ của kẻ xâm lược; dân vong quốc

    • Anh ấy không muốn làm nô lệ mất nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.