/
亚欧
亚欧
á âu
Châu Âu và châu Á; Á-Âu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Châu Âu và châu Á; Á-Âu(kế thừa)
- 。
Lục địa Á-Âu là lục địa lớn nhất thế giới.
- 貳名danh từ
Âu-Á; lục địa Á-Âu(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
亚欧
Phồn thể亞歐
á âu
Châu Âu và châu Á; Á-Âu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Châu Âu và châu Á; Á-Âu(kế thừa)
- 。
Lục địa Á-Âu là lục địa lớn nhất thế giới.
- 貳名danh từ
Âu-Á; lục địa Á-Âu(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.