Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
/
亚们
亚们
á môn
Amon (con trai của Manasseh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Amon (con trai của Manasseh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚们
Phồn thể亞們
á môn
Amon (con trai của Manasseh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Amon (con trai của Manasseh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.