Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
/
亚临界
亚临界
á lâm giới
dưới tới hạn; á tới hạn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dưới tới hạn; á tới hạn
- 。
Chất lỏng á tới hạn là một loại dung môi đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚临界
Phồn thể亞臨界
á lâm giới
dưới tới hạn; á tới hạn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dưới tới hạn; á tới hạn
- 。
Chất lỏng á tới hạn là một loại dung môi đặc biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.