亚临界

亚临界
línjiè
á lâm giới

dưới tới hạn; á tới hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dưới tới hạn; á tới hạn

    • Chất lỏng á tới hạn là một loại dung môi đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.