五星级

五星级
xīng
ngũ tinh cấp

khách sạn năm sao; (cấp) năm sao

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36341
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khách sạn năm sao; (cấp) năm sao

    • Đây là một khách sạn năm sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))BỘ
  • (nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)HỘI Ý

Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.