互通性

互通性
tōngxìng
hỗ thông tính

khả năng tương tác; tính liên thông (của thiết bị truyền thông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng tương tác; tính liên thông (của thiết bị truyền thông)

    • Khả năng tương tác của hệ thống này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.