Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
/
互诉衷肠
互诉衷肠
hỗ tố trung tràng
thổ lộ tâm tình với nhau; tâm sự cùng nhau [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thổ lộ tâm tình với nhau; tâm sự cùng nhau [thành ngữ]
- 。
Họ tâm sự với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
⺼
昜
互诉衷肠
Phồn thể互訴衷腸
hỗ tố trung tràng
thổ lộ tâm tình với nhau; tâm sự cùng nhau [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thổ lộ tâm tình với nhau; tâm sự cùng nhau [thành ngữ]
- 。
Họ tâm sự với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
⺼
昜
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.