互相推诿

互相推诿
xiāngtuīwěi
hỗ tương suy uỷ

đùn đẩy trách nhiệm cho nhau [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau [thành ngữ]

    • Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau, không chịu gánh vác.

  2. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm lẫn nhau

    • Họ đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.

  3. động từ

    đùn đẩy trách nhiệm cho nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.