云鬓

云鬓
yúnbìn
vân tấn

mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mái tóc dày óng ả của phụ nữ; vân tấn (tóc đẹp của người phụ nữ)

    • Mái tóc đẹp của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))HỘI Ý
  • (hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))HỘI Ý

Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.