云盘

云盘
yúnpán
vân bàn

lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây

    • Tôi tải tài liệu lên ổ đĩa đám mây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))HỘI Ý
  • (hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))HỘI Ý

Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.