Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
/
云盘
云盘
vân bàn
lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây
- 。
Tôi tải tài liệu lên ổ đĩa đám mây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ云盘
Phồn thể雲盤
vân bàn
lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưu trữ đám mây; ổ đĩa đám mây
- 。
Tôi tải tài liệu lên ổ đĩa đám mây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.