二阿姨

二阿姨
èrā
nhị a di

người dì thứ hai (em gái thứ hai của mẹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dì thứ hai (em gái thứ hai của mẹ)

    • Dì hai dì hôm nay sẽ đến nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.