二轮片

二轮片
èrlúnpiàn
nhị luân phiến

phim chiếu lại; phim tái chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim chiếu lại; phim tái chiếu

    • Chúng ta đi xem phim chiếu lại đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.