二级头

二级头
èrtóu
nhị cấp đầu

van điều áp cấp hai (lặn biển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van điều áp cấp hai (lặn biển)

    • Cái đầu cấp hai này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.