二糖

二糖
èrtáng
nhị đường

đường đôi; disaccharide

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường đôi; disaccharide

    • Đường mía là một loại đường đôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.