二等舱

二等舱
èrděngcāng
nhị đẳng thương

khoang hạng hai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang hạng hai

    • Tôi đã mua một vé khoang hạng hai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.