二甘醇

二甘醇
èrgānchún
nhị cam thuần

diethylene glycol

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    diethylene glycol

    • Diethylene glycol là một hợp chất hữu cơ.

  2. danh từ

    diethylene glycol; glycerin (dùng trong chất chống đông)

    • Diethylene glycol là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.