二手车

二手车
èrshǒuchē
nhị thủ xa

xe cũ; xe đã qua sử dụng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40171
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe cũ; xe đã qua sử dụng

    • Anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.