二手货

二手货
èrshǒuhuò
nhị thủ hoá

hàng đã qua sử dụng; đồ cũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng đã qua sử dụng; đồ cũ

    • Tôi thích mua đồ cũ.

  2. danh từ

    hàng đã qua sử dụng; đồ cũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.