二年生

二年生
èrniánshēng
nhị niên sinh

cây hai năm (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hai năm (thực vật học)

    • Loại cây này là cây hai năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.