二头肌

二头肌
èrtóu
nhị đầu cơ

cơ bắp tay (cơ nhị đầu)

1 nghĩa#46178
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ bắp tay (cơ nhị đầu)

    • Anh ấy có cơ nhị đầu khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.