二叉树

二叉树
èrchāshù
nhị xoa thụ

cây nhị phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây nhị phân

    • Cây nhị phân là một loại cấu trúc dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.